luggage rack

/ˈləgɪʤ ræk/
Danh từ
  1. Giá đỡ gắn vào ô tô hoặc phương tiện khác, dùng để chứa hành lý hoặc các vật dụng tương tự.
    A rack attached to a car or other vehicle, used to hold luggage or similar items.
🎬 Nghe “luggage rack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish